Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22087

UTF-8: E59987

UTF-32: 5647

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong4

Định nghĩa tiếng Anh: eating and drinking without restraint

Pinyin: chuáng

Tiếng Nhật: トウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): TABERU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: chuáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiêu, tiểu [ xiāo , xiǎo ]

7C2B, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 (+13 nét)

Nghĩa: cây tiêu (nhạc cụ, như sáo)

Xem thêm:

am, ám [ ān , ǎn ]

83F4, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái am (nhà tranh nhỏ) ; 2. nhà nhỏ để thờ Phật

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò