Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22092

UTF-8: E5998C

UTF-32: 564C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zang1

Định nghĩa tiếng Anh: scold, shout at

Pinyin: chēng,cēng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): KAMABISUSHI

Tiếng Nhật (On): SOU SO

Tiếng Hàn (Latinh): CAYNG CUNG

Quan Thoại: cēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhương, tràng, trưởng [ ]

4EE9, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Xem thêm:

quyển [ juàn , quàn ]

52B5, tổng 8 nét, bộ lực 力 (+6 nét)

Xem thêm:

tượng [ xiàng ]

87D3, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 3