Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22095

UTF-8: E5998F

UTF-32: 564F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kap1

Định nghĩa tiếng Anh: inhale, absorb, imbibe; compress; (Cant.) to talk, say, tell

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: キュウ すう

Tiếng Nhật (Kun): SUU

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): HUP

Quan Thoại:

Tiếng Việt: hấp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

無價
vô giá

Xem thêm:

[ yě ]

91CE, tổng 11 nét, bộ lý 里 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đồng nội ; 2. không thuần ; 3. rất, vô cùng

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai