Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22099

UTF-8: E59993

UTF-32: 5653

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: heoi1

Định nghĩa tiếng Anh: exhale; blow out; deep sigh; hiss; praise, flatter; lie

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: キョ うそ

Tiếng Nhật (Kun): FUKU USO

Tiếng Nhật (On): KYO

Tiếng Hàn (Latinh): HE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: xiu xiù

Tiếng Việt: hờ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uy [ ]

8732, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Xem thêm:

tảo [ sǎo , sào ]

57FD, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: 1. quét ; 2. cái chổi

Xem thêm:

mật [ ]

6EF5, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Quảng Cáo

mật mía nghệ an