
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+11 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 22099
UTF-8: E59993
UTF-32: 5653
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Phú Nông giang cảm tác - (渡富農江感作) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 35: Như Lai Tùy Hảo Quang Minh Công Đức - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Mãn nguyệt - (Mahàpunnama sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật