Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22103

UTF-8: E59997

UTF-32: 5657

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pok3

Định nghĩa tiếng Anh: burst

Pinyin:

Tiếng Nhật: ボク

Tiếng Nhật (On): BOKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phiên, phiền, phồn [ bō , bó , fān , fán , pí ]

8543, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cỏ tốt ; 2. sinh sôi ; 3. nghỉ ngơi

Xem thêm:

叟叟
sưu sưu

Xem thêm:

điện [ diàn ]

975B, tổng 16 nét, bộ thanh 青 (+8 nét)

Nghĩa: thuốc nhuộm xanh

Quảng Cáo

hạt kê