Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 噣 - trác | trú | trụ | 噣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+13 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22115

UTF-8: E599A3

UTF-32: 5663

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau3

Định nghĩa tiếng Anh: a beak; to peck; to order, enjoin upon

Pinyin: zhòu,zhuó,zhú,

Tiếng Nhật: チュウ ショク ソク タク チョク トク トウ

Tiếng Nhật (Kun): KUSABASHI TSUIBAMU

Tiếng Nhật (On): CHU CHUU TOU TSU SHOKU SOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU THAK

Quan Thoại: zhòu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khác [ ]

6BC3, tổng 14 nét, bộ thù 殳 (+10 nét)

Xem thêm:

海嘯
hải khiếu

Xem thêm:

cật, kê, khiết [ ]

6B2F, tổng 10 nét, bộ khiếm 欠 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tháo lắp giường