Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+13 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22115

UTF-8: E599A3

UTF-32: 5663

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau3

Định nghĩa tiếng Anh: a beak; to peck; to order, enjoin upon

Pinyin: zhòu,zhuó,zhú,

Tiếng Nhật: チュウ ショク ソク タク チョク トク トウ

Tiếng Nhật (Kun): KUSABASHI TSUIBAMU

Tiếng Nhật (On): CHU CHUU TOU TSU SHOKU SOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU THAK

Quan Thoại: zhòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khứu [ xiù ]

55C5, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: ngửi (mùi)

Xem thêm:

心志
tâm chí

Quảng Cáo

từ hán việt