Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 噫 - y | ái | ý | ức | 噫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+13 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22123

UTF-8: E599AB

UTF-32: 566B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji1

Định nghĩa tiếng Anh: belch; alas

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ǎi,,

Tiếng Nhật: アイ オク ヨク オキ ああ おくび

Tiếng Nhật (Kun): AU OKUBI

Tiếng Nhật (On): I AI OKU

Tiếng Hàn (Latinh): HUY AY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: qiə

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

蠶種
tàm chủng

Xem thêm:

放賑
phóng chẩn

Xem thêm:

吠陀
phệ đà
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Xem tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nữ Mạng