Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 噫

噫

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+13 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22123

UTF-8: E599AB

UTF-32: 566B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji1

Định nghĩa tiếng Anh: belch; alas

Tiếng Hàn (Hangul): 희:0N

Pinyin: ǎi,yī,yì

Tiếng Nhật: アイ イ オク エ ヨク オキ ああ おくび

Tiếng Nhật (Kun): AU OKUBI

Tiếng Nhật (On): I AI OKU

Tiếng Hàn (Latinh): HUY AY

Quan Thoại: yī

Âm thời Đường: qiə

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6794, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh