Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 噭

噭

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+13 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22125

UTF-8: E599AD

UTF-32: 566D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: giu3

Định nghĩa tiếng Anh: shout

Tiếng Hàn (Hangul): 교:1N

Pinyin: jiào,qiào,chī

Tiếng Nhật: キョウ ケキ キャク

Tiếng Nhật (Kun): HOERU SAKEBU YOBU NAKU

Tiếng Nhật (On): KYOU KEKI KYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: jiào

Âm thời Đường: gèu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

691A, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12