Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 噳

噳

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+13 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22131

UTF-8: E599B3

UTF-32: 5673

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Định nghĩa tiếng Anh: many

Pinyin: yǔ

Tiếng Nhật: グ

Tiếng Nhật (On): GU

Tiếng Hàn (Latinh): WU

Quan Thoại: yǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

藁萊
cảo lai

Xem thêm:

chi, chỉ [ zhī , zhǐ ]

8102, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mỡ tảng ; 2. sáp, nhựa

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nữ Mạng