Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+13 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22131

UTF-8: E599B3

UTF-32: 5673

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Định nghĩa tiếng Anh: many

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): GU

Tiếng Hàn (Latinh): WU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lang, lãng [ láng , làng ]

7405, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Nghĩa: 1. (một loại đá giống như ngọc) ; 2. tiếng kim loại chạm nhau loảng xoảng, tiếng lanh lảnh ; 3. trong sạch, thuần khiết ; 4. họ Lang

Xem thêm:

đế [ dì ]

7998, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Nghĩa: tế đế (vua tế tổ tiên)

Xem thêm:

kích [ jǐ ]

621F, tổng 12 nét, bộ qua 戈 (+8 nét)

Nghĩa: cái kích (một loại vũ khí)

Quảng Cáo

khoan tường tphcm