Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 噶 - cát | 噶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+13 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22134

UTF-8: E599B6

UTF-32: 5676

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa1

Định nghĩa tiếng Anh: used in transliterations

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: カチ カツ

Tiếng Nhật (On): KATSU KACHI

Tiếng Hàn (Latinh): KAL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: gắt

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

khải, khởi [ qǐ ]

5518, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mở ra ; 2. bắt đầu

Xem thêm:

本店
bản điếm

Xem thêm:

六十
lục thập
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

trang quynh