Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嚃 - tháp | 嚃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+14 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22147

UTF-8: E59A83

UTF-32: 5683

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daap6

Định nghĩa tiếng Anh: gobble

Pinyin:

Tiếng Nhật: トウ テイ のむ

Tiếng Nhật (Kun): SUSURU KAMANAI

Tiếng Nhật (On): TOU TAI TE

Tiếng Hàn (Latinh): THAP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

战车
chiến xa

Xem thêm:

認實
nhận thực

Xem thêm:

[ ]

9942, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng