Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嚊

嚊

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+14 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22154

UTF-8: E59A8A

UTF-32: 568A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: be6

Định nghĩa tiếng Anh: to pant; wife; (Cant.) particle indicating doubt

Pinyin: pì,xì,xiù

Tiếng Nhật: ヒ キ かかあ かか

Tiếng Nhật (Kun): HANAIKI KAKA AEGI

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: pì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trù [ chú ]

5E6E, tổng 18 nét, bộ cân 巾 (+15 nét)

Nghĩa: tấm màn có hình như cái tủ

Xem thêm:

[ ]

59B1, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 5