Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+14 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22158

UTF-8: E59A8E

UTF-32: 568E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou4

Định nghĩa tiếng Anh: cry loudly, yell, scream

Pinyin: háo

Tiếng Nhật: コウ ゴウ

Tiếng Nhật (On): KAU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: háo

Tiếng Việt: hào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiểm [ xiǎn ]

967A, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Xem thêm:

耕蠶
canh tàm

Quảng Cáo

từ điển anh việt