Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嚐

嚐

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+14 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22160

UTF-8: E59A90

UTF-32: 5690

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng4

Định nghĩa tiếng Anh: taste

Pinyin: cháng

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): NAMERU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: cháng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoạch, hộ, oách [ hù , huò , wò ]

64ED, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cái cạm, cái bẫy ; 2. bắt lấy ; 3. gỡ ra

Xem thêm:

đàm [ ]

9153, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 (+4 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp tủ