Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+15 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22173

UTF-8: E59A9D

UTF-32: 569D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwang1

Pinyin: hōng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): SAKEBU

Tiếng Nhật (On): KAKU

Quan Thoại: hōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

安撫
an phủ

Xem thêm:

nãi [ nǎi ]

5EFC, tổng 8 nét, bộ dẫn 廴 (+6 nét)

Nghĩa: bèn (trợ từ)

Xem thêm:

vi, vy [ wéi ]

5E0F, tổng 7 nét, bộ cân 巾 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái màn ; 2. cái túi thơm

Quảng Cáo

dothainam