Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嚠 - lưu | 嚠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+15 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 22176

UTF-8: E59AA0

UTF-32: 56A0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: a clear sound

Tiếng Nhật: リュウ

Tiếng Nhật (Kun): KIYOI

Tiếng Nhật (On): RYUU

Tiếng Hàn (Latinh): LYU

Quan Thoại: liú

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

liệt [ liè ]

8D94, tổng 13 nét, bộ tẩu 走 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: liệt thư 趄)

Xem thêm:

điệt [ dié ]

7723, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Nghĩa: mắt lác

Xem thêm:

hu, húc [ xū ]

65F4, tổng 7 nét, bộ nhật 日 (+3 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

làm chả ram