Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+16 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 22181

UTF-8: E59AA5

UTF-32: 56A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin3

Định nghĩa tiếng Anh: swallow, gulp

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yàn

Tiếng Nhật: エン のむ

Tiếng Nhật (Kun): NOMU NODO

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: yàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyến [ juàn ]

72F7, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Nghĩa: ngay thẳng, không làm việc xấu

Xem thêm:

trần [ ]

6A04, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7