
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+16 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 22181
UTF-8: E59AA5
UTF-32: 56A5
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giải trào - (解嘲) | Hồ Chí Minh