Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嚥 - yên | yến | yết | 嚥 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+16 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 22181

UTF-8: E59AA5

UTF-32: 56A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin3

Định nghĩa tiếng Anh: swallow, gulp

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yàn

Tiếng Nhật: エン のむ

Tiếng Nhật (Kun): NOMU NODO

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: yàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

采脂
thái chi

Xem thêm:

[ ]

9442, tổng 22 nét, bộ kim 金 (+14 nét)

Xem thêm:

phu, phù [ fū , fú ]

7A03, tổng 12 nét, bộ hoà 禾 (+7 nét)

Nghĩa: trấu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

Xem tử vi