
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+16 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 22186
UTF-8: E59AAA
UTF-32: 56AA
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
La Phù giang thuỷ các độc toạ - (羅浮江水閣獨坐) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)