
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+16 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 22192
UTF-8: E59AB0
UTF-32: 56B0
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 2 - (夢得採蓮其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chuyện Tiền Thân Đức Phật (III) - (Jàtaka) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Nalakapàna - (Nalakapàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật