Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 囀 - chuyển | 囀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+18 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 22208

UTF-8: E59B80

UTF-32: 56C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun2

Định nghĩa tiếng Anh: sing, chirp, warble, twitter

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhuàn

Tiếng Nhật: テン さえずる

Tiếng Nhật (Kun): SAEZURU

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: zhuàn

Âm thời Đường: djiuɛ̀n

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

74F3, tổng 9 nét, bộ ngoã 瓦 (+5 nét)

Xem thêm:

yêu, yếu [ yāo , yǎo , yào ]

8981, tổng 9 nét, bộ á 襾 (+3 nét)

Nghĩa: đòi hỏi; quan trọng, nhất định phải

Xem thêm:

敗訟
bại tụng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10