Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+18 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 22208

UTF-8: E59B80

UTF-32: 56C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun2

Định nghĩa tiếng Anh: sing, chirp, warble, twitter

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhuàn

Tiếng Nhật: テン さえずる

Tiếng Nhật (Kun): SAEZURU

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: zhuàn

Âm thời Đường: djiuɛ̀n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mang [ ]

727B, tổng 11 nét, bộ ngưu 牛 (+7 nét)

Xem thêm:

驅邪
khu tà

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân