Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 囃

囃

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+18 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 22211

UTF-8: E59B83

UTF-32: 56C3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caap3

Định nghĩa tiếng Anh: to play (on an instrument); to accompany; to banter, jeer

Tiếng Hàn (Hangul): 잡:1N

Pinyin: cà,zhā,zǎ

Tiếng Nhật: ソウ はやし はやす

Tiếng Nhật (Kun): HAYASHI HAYASU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CAP

Quan Thoại: cà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

áp, yểm, yếp [ yā ]

5727, tổng 5 nét, bộ thổ 土 (+2 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn