Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+18 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 22212

UTF-8: E59B84

UTF-32: 56C4

Sử dụng: Trung Hoa, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to come

Quan Thoại:

Tiếng Việt: le

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ní ]

81E1, tổng 25 nét, bộ nhục 肉 (+19 nét)

Nghĩa: 1. ngâm giấm ; 2. thịt thái nhỏ

Xem thêm:

khôi [ kuí ]

6AC6, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Quảng Cáo

cửa kính tân phú