Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+14 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 27334

UTF-8: E6AB86

UTF-32: 6AC6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fui1

Định nghĩa tiếng Anh: Polaris, the north star

Pinyin: kuí

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (On): KAI

Quan Thoại: kuí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lương [ liáng ]

7CAE, tổng 13 nét, bộ mễ 米 (+7 nét)

Nghĩa: cơm, lương thực

Xem thêm:

孤勢
cô thế

Xem thêm:

thác [ tuō ]

9966, tổng 6 nét, bộ thực 食 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: bác thác 飥,饦)

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì