Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 囜

囜

Thông tin ký tự

Bộ: vi ⼞(+2 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 22236

UTF-8: E59B9C

UTF-32: 56DC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nan4

Pinyin: nín

Tiếng Nhật: ジン ニン

Tiếng Nhật (Kun): KASHIKOI

Tiếng Nhật (On): JIN NIN

Quan Thoại: nín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiêm [ jiān ]

641B, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: gắp thức ăn

Xem thêm:

kiều [ qiáo ]

834D, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: cây cẩm quỳ

Quảng Cáo

chữ nôm