Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 囡 - nam | niếp | 囡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+3 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22241

UTF-8: E59BA1

UTF-32: 56E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naam4

Định nghĩa tiếng Anh: one’s daughter; to filch; to secrete

Pinyin: nān,niè

Tiếng Nhật: ジュウ ニュウ

Tiếng Nhật (On): JUU NOU NAN

Quan Thoại: nān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

can, hạn [ jiān ]

976C, tổng 12 nét, bộ cách 革 (+3 nét)

Xem thêm:

同時
đồng thì

Xem thêm:

慚愧
tàm quý
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mat mia