Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+3 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22241

UTF-8: E59BA1

UTF-32: 56E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naam4

Định nghĩa tiếng Anh: one’s daughter; to filch; to secrete

Pinyin: nān,niè

Tiếng Nhật: ジュウ ニュウ

Tiếng Nhật (On): JUU NOU NAN

Quan Thoại: nān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

8A4C, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Xem thêm:

văn [ wén ]

5F63, tổng 7 nét, bộ sam 彡 (+4 nét)

Nghĩa: 1. màu sắc đẹp đẽ ; 2. xanh đỏ lẫn lộn

Quảng Cáo

thảo dược