Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+4 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22260

UTF-8: E59BB4

UTF-32: 56F4

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Định nghĩa tiếng Anh: surround, encircle, corral

Quan Thoại: wéi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6565, tổng 12 nét, bộ phác 攴 (+8 nét)

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang đông y