Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+7 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22276

UTF-8: E59C84

UTF-32: 5704

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Định nghĩa tiếng Anh: prison, jail

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ギョ ひとや

Tiếng Nhật (Kun): HITOYA

Tiếng Nhật (On): GYO GO

Tiếng Hàn (Latinh): E

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bảng [ pǎng ]

802A, tổng 16 nét, bộ lỗi 耒 (+10 nét)

Nghĩa: xới tơi đất

Xem thêm:

tồi [ ]

6BF8, tổng 13 nét, bộ mao 毛 (+9 nét)

Xem thêm:

開破
khai phá

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng