Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 圆柱

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

夜间
dạ gian

Xem thêm:

nhi, nhân [ ēr , ér , r , rén ]

513F, tổng 2 nét, bộ nhân 儿 (+0 nét)

Nghĩa: 1. đứa trẻ ; 2. con (từ xưng hô với cha mẹ); người đang đứng, người đang đi

Xem thêm:

khoa, khoả [ huà , kē ]

7A1E, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Nghĩa: cây lúa

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng