Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 在旁
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ki, ky [ jī ]

898A, tổng 25 nét, bộ á 襾 (+19 nét)

Nghĩa: giữ gìn, duy trì, kiềm chế

Xem thêm:

[ wǔ ]

7512, tổng 16 nét, bộ ngoã 瓦 (+12 nét)

Nghĩa: cái nậm rượu

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai