Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+3 nét) (đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22314

UTF-8: E59CAA

UTF-32: 572A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngat6

Định nghĩa tiếng Anh: (圪墶) a pimple; a mound

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ギツ ギチ ゴチ イツ オチ

Tiếng Nhật (On): GITSU GICHI GOCHI ITSU OCHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

要囚
yếu tù

Xem thêm:

á [ yā , yà ]

4E9A, tổng 6 nét, bộ nhất 一 (+5 nét), nhị 二 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thứ hai ; 2. châu Á

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng