Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+5 nét) (to lớn)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22859

UTF-8: E5A58B

UTF-32: 594B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan5

Định nghĩa tiếng Anh: strive, exert effort; arouse

Pinyin: kǎng,fèn

Tiếng Nhật: コウ ホン

Quan Thoại: fèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thủ, vát [ pá , shǒu ]

63B1, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: kẻ trộm kẻ cắp

Xem thêm:

暗寫
ám tả

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn