Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+3 nét) (đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22321

UTF-8: E59CB1

UTF-32: 5731

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin1

Pinyin: qiān,

Tiếng Nhật: セン ショク ソク

Quan Thoại: qiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

san [ shān ]

8222, tổng 9 nét, bộ chu 舟 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: san bản 舨,板)

Xem thêm:

đà [ tuó ]

6CB2, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: sông nhánh

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary