Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21684

UTF-8: E592B4

UTF-32: 54B4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fui1

Định nghĩa tiếng Anh: neigh, whinny

Pinyin: huī,hái

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): KOE

Tiếng Nhật (On): KAI KE

Quan Thoại: huī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sang, sáng, thương [ chuāng , qiāng , qiàng ]

6227, tổng 14 nét, bộ qua 戈 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ngược ; 2. chống lên, đỡ lên

Xem thêm:

huân [ xūn ]

52CB, tổng 9 nét, bộ lực 力 (+7 nét)

Nghĩa: 1. công lao ; 2. huân chương

Quảng Cáo

thợ nhôm kính