Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 坋

坋

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+4 nét) (đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22347

UTF-8: E59D8B

UTF-32: 574B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan6

Định nghĩa tiếng Anh: dust, earth; a bank of earth; to dig; to bring together

Pinyin: fèn

Tiếng Nhật: フン ホン ボン ちり

Tiếng Nhật (Kun): CHIRI HURIKAKERU KAKIMAZERUTSUTSUMI

Tiếng Nhật (On): FUN HON BON

Quan Thoại: bèn fèn

Tiếng Việt: phân

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lịch [ lì ]

76AA, tổng 20 nét, bộ bạch 白 (+15 nét)

Nghĩa: sáng sủa

Xem thêm:

phách [ pò ]

7C95, tổng 11 nét, bộ mễ 米 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: tao phách 糟粕)

Quảng Cáo

ede