Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 坥

坥

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+5 nét) (đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22373

UTF-8: E59DA5

UTF-32: 5765

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi1

Pinyin: qū,jù

Tiếng Nhật: ショ タン たいら

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUMI

Tiếng Nhật (On): SHO

Quan Thoại: qū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ân [ Yīn ]

6EB5, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Xem thêm:

cấu [ gòu ]

8A3D, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mắng mỏ ; 2. nhục nhã

Quảng Cáo

blog tử vi