Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23164

UTF-8: E5A9BC

UTF-32: 5A7C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Định nghĩa tiếng Anh: person

Pinyin: chuò,ruò

Tiếng Nhật: シャク ジャ ニャ

Tiếng Nhật (On): SHAKU JI NI JA NYUU

Quan Thoại: ruò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngược [ nüè , yào ]

7627, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Nghĩa: bệnh sốt rét

Xem thêm:

[ wēng ]

9393, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng