Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+5 nét) (đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22383

UTF-8: E59DAF

UTF-32: 576F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pui1

Định nghĩa tiếng Anh: dam, embankment; weir

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: ,huài

Tiếng Nhật: ハイ おか

Tiếng Nhật (Kun): OKA

Tiếng Nhật (On): HI HAI HE

Tiếng Hàn (Latinh): PAY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiễn [ jiǎn ]

8C2B, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nông nổi ; 2. hẹp hòi

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng