Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 垐 - tức | 垐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+6 nét) (đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22416

UTF-8: E59E90

UTF-32: 5790

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Pinyin:

Tiếng Nhật: ショク ジキ

Tiếng Nhật (Kun): NIKUMU

Tiếng Nhật (On): SHI JI SHOU JIKI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

96A2, tổng 14 nét, bộ phụ 阜 (+12 nét)

Xem thêm:

thai, đài, đãi [ dài , tāi , tái , zhài ]

99D8, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: ngựa hèn, ngựa xấu

Xem thêm:

解除
giải trừ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng chăm