Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 垩 - ác | 垩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+6 nét) (đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22441

UTF-8: E59EA9

UTF-32: 57A9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ok3

Định nghĩa tiếng Anh: holy, sacred, sage; simplification of chalk; daub with chalk

Pinyin: shèng,è

Tiếng Nhật: セイ

Tiếng Nhật (Kun): HIJIRI

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SENG

Quan Thoại: è

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

死戰
tử chiến

Xem thêm:

偽善
nguỵ thiện

Xem thêm:

大儒
đại nho
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm