Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 垬

垬

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+6 nét) (đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22444

UTF-8: E59EAC

UTF-32: 57AC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung4

Pinyin: hóng

Tiếng Nhật: ぬかり

Tiếng Nhật (Kun): NUKARI NUKARU

Tiếng Nhật (On): KYOU

Quan Thoại: hóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

diệu, thiếu [ tiào , yào ]

825E, tổng 18 nét, bộ chu 舟 (+12 nét)

Nghĩa: thuyền lớn trong sông; miếng ván bắc từ bờ đến thuyền để người đi lên xuống

Xem thêm:

chức [ zhí , zhì ]

804C, tổng 11 nét, bộ nhĩ 耳 (+5 nét)

Nghĩa: phần việc về mình

Quảng Cáo

kính xingfa