Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 垮

垮

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+6 nét) (đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22446

UTF-8: E59EAE

UTF-32: 57AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwaa1

Định nghĩa tiếng Anh: be defeated, fail, collapse

Pinyin: kuǎ

Quan Thoại: kuǎ

Tiếng Việt: khoai

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bát, phát [ bō , fā , fà ]

767C, tổng 12 nét, bộ bát 癶 (+7 nét)

Nghĩa: 1. gửi đi ; 2. bắn ; 3. phất ; 4. phát ra

Xem thêm:

[ yì ]

85D9, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Xem thêm:

雙馬
song mã

Quảng Cáo

chữ nôm