Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 埀 - thuỳ | 埀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+7 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22464

UTF-8: E59F80

UTF-32: 57C0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi4

Định nghĩa tiếng Anh: let down; suspend, hand; down

Tiếng Nhật: スイ たれる たらす

Tiếng Nhật (Kun): TARERU TARASU NANNANTOSU

Tiếng Nhật (On): SUI

Quan Thoại: chuí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

鼎立
đỉnh lập

Xem thêm:

thát [ tà ]

631E, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đánh bằng roi ; 2. nhanh chóng, mau

Xem thêm:

腹脹
phúc trướng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt vừng