Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+7 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22476

UTF-8: E59F8C

UTF-32: 57CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: long6

Định nghĩa tiếng Anh: waste

Pinyin: làng

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKA

Tiếng Nhật (On): ROU

Quan Thoại: làng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lang, lãng [ láng , làng ]

6D6A, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: con sóng

Xem thêm:

kha [ kē ]

67EF, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cành cây ; 2. cái cán búa

Xem thêm:

quý [ jì ]

9BDA, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: con cá rô

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng