Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+7 nét) (đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22479

UTF-8: E59F8F

UTF-32: 57CF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin4

Định nghĩa tiếng Anh: a boundary, a limit

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yán,shān

Tiếng Nhật: エン セン ゼン こねる やわらげる はて

Tiếng Nhật (Kun): HAKAMICHI NOBORU YAHARAGERUKONERU

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: shān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lương, lượng [ liàng ]

4EAE, tổng 9 nét, bộ đầu 亠 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xinh ; 2. sáng ; 3. thanh cao

Quảng Cáo

hat vung