Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 埭

埭

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22509

UTF-8: E59FAD

UTF-32: 57ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai6

Định nghĩa tiếng Anh: a dam, a jock; inclined plane on a canal, where boats can be hauled up or down

Tiếng Hàn (Hangul): 태:1N

Pinyin: dài

Tiếng Nhật: タイ ダイ せき

Tiếng Nhật (Kun): SEKI

Tiếng Nhật (On): TAI DAI

Tiếng Hàn (Latinh): THAY

Quan Thoại: dài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

蠶女
tàm nữ

Xem thêm:

du, thâu [ tōu , yú ]

5AAE, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cẩu thả, tạm bợ ; 2. phù phiếm

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú