Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+4 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29596

UTF-8: E78E9C

UTF-32: 739C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung1

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): TAMA

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Quan Thoại: hóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diểu, liểu, yểu [ yǎo ]

7A85, tổng 10 nét, bộ huyệt 穴 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mờ mịt, lặng bặt ; 2. sâu thẳm

Xem thêm:

thung, tung, tòng, tùng, túng, tụng [ cōng , cóng , zōng , zòng ]

5F9E, tổng 11 nét, bộ xích 彳 (+8 nét)

Nghĩa: ung dung; đi theo

Xem thêm:

đế [ dì ]

87AE, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: đế đông 蝀,蝀)

Quảng Cáo

kính quận 4