Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22539

UTF-8: E5A08B

UTF-32: 580B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pang4

Định nghĩa tiếng Anh: bury

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: péng,bèng,pēng,pīng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ ヒョウ ほうむる

Tiếng Nhật (Kun): HOUMURU

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PWUL

Quan Thoại: péng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9E77, tổng 16 nét, bộ lỗ 鹵 (+5 nét)

Xem thêm:

pháp [ fà ]

743A, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: pháp lang 琅)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng