Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 堎

堎

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22542

UTF-8: E5A08E

UTF-32: 580E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: a place in Xīnjiàn county, Jiāngxī

Pinyin: lèng

Quan Thoại: lèng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bà, bàn, phiền, phồn [ fán , pán , pó ]

7E41, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nhiều, đông ; 2. sinh, đẻ

Xem thêm:

phò, phụ [ fù ]

9A78, tổng 8 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: con ngựa đóng kèm bên xe

Quảng Cáo

mì vắt