Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 堕

堕

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+9 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22549

UTF-8: E5A095

UTF-32: 5815

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: do6

Định nghĩa tiếng Anh: fall, sink, let fall; degenerate

Tiếng Nhật: ダ タ キ おこたる おちる くずす くずれる

Tiếng Nhật (Kun): KUZUSU KUZURERU OCHIRU

Tiếng Nhật (On): DA

Tiếng Hàn (Latinh): THA HYU

Quan Thoại: duò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

撕毀
tê huỷ

Xem thêm:

khiêm, khiểm, khiệm [ qiān , qiàn , zhàn ]

8B19, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: nhún nhường

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nữ Mạng