
Thông tin ký tự
Bộ: thổ ⼟(+9 nét) (đất)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 22549
UTF-8: E5A095
UTF-32: 5815
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sāriputta - (Sāriputta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Từ Châu đạo trung - (徐州道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Mãn nguyệt - (Cùlapunnama sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật