Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 堠 - hậu | 堠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+9 nét) (đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22560

UTF-8: E5A0A0

UTF-32: 5820

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hau6

Định nghĩa tiếng Anh: battlements, battlemented walls

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hòu

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): MONOMI

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): HWU

Quan Thoại: hòu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hỗ [ hù ]

5CB5, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Nghĩa: núi có cây cỏ

Xem thêm:

thực [ zhí ]

57F4, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: đất thó, đất sét

Xem thêm:

隱匿
ẩn nặc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng